中文圣经
Từ vựng
yǒng yuǎn
HSK 2

mãi mãi; vĩnh viễn; lúc nào; mãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 390 câu

…và 330 câu nữa