中文圣经
Từ vựng
zhì sǐ

giết; xử tử; lâm tử hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ thành phần ⿰氵台

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa