← Từ vựng
治死
zhì sǐ
giết; xử tử; lâm tử hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
Xuất hiện trong 75 câu
SÁNG THẾ 26:11XUẤT AI-CẬP 19:12XUẤT AI-CẬP 21:12XUẤT AI-CẬP 21:14XUẤT AI-CẬP 21:15XUẤT AI-CẬP 21:16XUẤT AI-CẬP 21:17XUẤT AI-CẬP 21:29XUẤT AI-CẬP 22:19XUẤT AI-CẬP 31:14XUẤT AI-CẬP 31:15XUẤT AI-CẬP 35:2LÊ-VI 19:20LÊ-VI 20:2LÊ-VI 20:4LÊ-VI 20:9LÊ-VI 20:10LÊ-VI 20:13LÊ-VI 20:15LÊ-VI 20:16LÊ-VI 20:27LÊ-VI 24:16LÊ-VI 24:17LÊ-VI 24:21LÊ-VI 27:29DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 3:10DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 35:16DÂN SỐ 35:17DÂN SỐ 35:18DÂN SỐ 35:21DÂN SỐ 35:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:7GIÔ-SUÊ 1:18QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 20:13QUAN ÁN 21:5II SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 19:21II SA-MU-ÊN 19:22I CÁC VUA 2:24II CÁC VUA 11:8II CÁC VUA 14:6II LỊCH SỬ 15:13II LỊCH SỬ 23:7II LỊCH SỬ 25:4E-XƠ-RA 7:26
…và 15 câu nữa