← Từ vựng
流血
liú xuè
HSK 7
chảy máu; đổ máu; ra máu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
血
blood
bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 22:2XUẤT AI-CẬP 22:3LÊ-VI 17:4DÂN SỐ 35:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:43I SA-MU-ÊN 25:26I CÁC VUA 2:9I CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 9:7II LỊCH SỬ 19:10II LỊCH SỬ 24:25THI THIÊN 30:9THI THIÊN 79:10Ê-SAI 33:15Ê-XÊ-CHIÊN 5:17Ê-XÊ-CHIÊN 7:23Ê-XÊ-CHIÊN 9:9Ê-XÊ-CHIÊN 16:38Ê-XÊ-CHIÊN 22:27Ê-XÊ-CHIÊN 33:25Ê-XÊ-CHIÊN 35:6Ê-XÊ-CHIÊN 38:22Ô-SÊ 1:4Ô-SÊ 4:2Ô-SÊ 12:14GIÔ-ÊN 3:21MI-CA 7:2HA-BA-CÚC 2:8HA-BA-CÚC 2:17CÔNG VỤ 22:20LA-MÃ 3:15HÊ-BƠ-RƠ 9:22HÊ-BƠ-RƠ 12:4KHẢI THỊ 6:10