中文圣经
Từ vựng
liú xuè
HSK 7

chảy máu; đổ máu; ra máu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 38 câu