中文圣经
← Từ vựng
炉
lú
lòlò nướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

炉

fireplace, furnace, oven, stove

bộ thủ 火thành phần ⿰火户

Xuất hiện trong 36 câu