中文圣经
Từ vựng
fàn
HSK 6

vi phạm; xúc phạm; tấn công; tội phạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa