中文圣经
← Từ vựng
犯
fàn
HSK 6
vi phạmxúc phạmtấn côngtội phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犯

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa