← Từ vựng
犯
fàn
HSK 6
vi phạm; xúc phạm; tấn công; tội phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犯
criminal; to violate, to commit a crime
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭㔾
Xuất hiện trong 159 câu
XUẤT AI-CẬP 9:27XUẤT AI-CẬP 28:38XUẤT AI-CẬP 31:14XUẤT AI-CẬP 32:30XUẤT AI-CẬP 32:31LÊ-VI 4:2LÊ-VI 4:3LÊ-VI 4:13LÊ-VI 4:14LÊ-VI 4:22LÊ-VI 4:23LÊ-VI 4:27LÊ-VI 4:28LÊ-VI 4:35LÊ-VI 5:5LÊ-VI 5:6LÊ-VI 5:7LÊ-VI 5:10LÊ-VI 5:11LÊ-VI 5:13LÊ-VI 5:15LÊ-VI 6:2LÊ-VI 6:3LÊ-VI 6:4LÊ-VI 19:22LÊ-VI 26:40DÂN SỐ 5:6DÂN SỐ 5:7DÂN SỐ 15:26DÂN SỐ 15:27DÂN SỐ 18:1DÂN SỐ 35:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:22GIÔ-SUÊ 7:1GIÔ-SUÊ 7:11GIÔ-SUÊ 22:16GIÔ-SUÊ 22:20GIÔ-SUÊ 22:22GIÔ-SUÊ 22:31I SA-MU-ÊN 2:24I SA-MU-ÊN 12:17I SA-MU-ÊN 14:38I SA-MU-ÊN 14:39I SA-MU-ÊN 20:1I SA-MU-ÊN 23:27II SA-MU-ÊN 7:14II SA-MU-ÊN 24:17I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 14:16I CÁC VUA 15:26I CÁC VUA 15:30I CÁC VUA 15:34I CÁC VUA 16:19I CÁC VUA 16:26I CÁC VUA 16:31II CÁC VUA 6:23II CÁC VUA 17:22II CÁC VUA 21:17
…và 99 câu nữa