中文圣经
Từ vựng
yòng yǐ

để; nhằm; để mà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 42 câu