← Từ vựng
用以
yòng yǐ
để; nhằm; để mà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 42 câu
XUẤT AI-CẬP 27:7XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 31:10XUẤT AI-CẬP 35:19XUẤT AI-CẬP 35:21XUẤT AI-CẬP 38:7XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:26XUẤT AI-CẬP 39:41LÊ-VI 14:7LÊ-VI 14:51LÊ-VI 16:10LÊ-VI 19:24LÊ-VI 22:23DÂN SỐ 4:5DÂN SỐ 10:2DÂN SỐ 16:38DÂN SỐ 16:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 15:15I CÁC VUA 5:17I CÁC VUA 15:22II CÁC VUA 2:8II CÁC VUA 12:13II CÁC VUA 16:15II LỊCH SỬ 16:6II LỊCH SỬ 24:14II LỊCH SỬ 26:15II LỊCH SỬ 29:27THI THIÊN 22:3GIÁO HUẤN 2:6Ê-SAI 30:14Ê-SAI 44:15Ê-XÊ-CHIÊN 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 13:20Ê-XÊ-CHIÊN 19:14Ê-XÊ-CHIÊN 27:7KHẢI THỊ 9:19