中文圣经
← Từ vựng
用以
yòng yǐ
đểnhằmđể mà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 40 câu