中文圣经
Từ vựng
dēng jī

lên ngai; đăng kí; thế lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rise, to mount, to board, to climb

bộ thủ thành phần ⿱癶豆

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa