中文圣经
Từ vựng
jiān

nhà tù; giám sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail

bộ thủ thành phần ⿱?皿

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa