中文圣经
← Từ vựng
看见
kàn jiàn
HSK 1
nhìn thấybắt gặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 769 câu

…và 709 câu nữa