中文圣经
← Từ vựng
神殿
shén diàn
đền thờthánh đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
殿

hall; palace; temple

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa