中文圣经
← Từ vựng
立
lì
HSK 5
đặtthiết lậpdựng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 511 câu

…và 451 câu nữa