中文圣经
Từ vựng
HSK 5

đặt; thiết lập; dựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 533 câu

…và 473 câu nữa