中文圣经
Từ vựng
jié guǒ
HSK 2

Kết quả; Hậu quả; Giết; Thanh lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

Xuất hiện trong 51 câu