中文圣经
← Từ vựng
网
wǎng
HSK 2
lướimạnglưới bắtbắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

网

net; network

bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa