中文圣经
Từ vựng
wǎng
HSK 2

lưới; mạng; lưới bắt; bắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

net; network

bộ thủ thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 59 câu