← Từ vựng
罪人
zuì rén
kẻ tội lỗi; người có lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 64 câu
DÂN SỐ 32:14I CÁC VUA 1:21THI THIÊN 1:1THI THIÊN 1:5THI THIÊN 25:8THI THIÊN 26:9THI THIÊN 51:13THI THIÊN 104:35CHÂM NGÔN 11:7CHÂM NGÔN 11:31CHÂM NGÔN 13:21CHÂM NGÔN 13:22CHÂM NGÔN 23:17GIÁO HUẤN 2:26GIÁO HUẤN 8:12GIÁO HUẤN 9:2GIÁO HUẤN 9:18Ê-SAI 13:9Ê-SAI 33:14Ê-SAI 65:20Ô-SÊ 14:9A-MỐT 9:10MA-THI-Ơ 9:10MA-THI-Ơ 9:11MA-THI-Ơ 9:13MA-THI-Ơ 11:19MA-THI-Ơ 26:45MÁC 2:15MÁC 2:16MÁC 2:17MÁC 14:41LU-CA 5:8LU-CA 5:30LU-CA 5:32LU-CA 6:32LU-CA 6:33LU-CA 6:34LU-CA 7:34LU-CA 7:37LU-CA 7:39LU-CA 15:1LU-CA 15:2LU-CA 15:7LU-CA 15:10LU-CA 18:13LU-CA 19:7LU-CA 24:7GIĂNG 9:16GIĂNG 9:24GIĂNG 9:25GIĂNG 9:31LA-MÃ 3:7LA-MÃ 4:5LA-MÃ 5:6LA-MÃ 5:8LA-MÃ 5:19GA-LA-TI 2:15GA-LA-TI 2:17II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:3I TI-MÔ-THÊ 1:15
…và 4 câu nữa