中文圣经
Từ vựng
zuì rén

kẻ tội lỗi; người có lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa