← Từ vựng
美
měi
HSK 3
đẹp; tốt; xinh đẹp; hài lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
Xuất hiện trong 113 câu
SÁNG THẾ 45:18SÁNG THẾ 45:20SÁNG THẾ 45:23SÁNG THẾ 49:15LÊ-VI 10:19LÊ-VI 10:20DÂN SỐ 14:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14GIÔ-SUÊ 19:46GIÔ-SUÊ 22:30GIÔ-SUÊ 22:33GIÔ-SUÊ 23:13GIÔ-SUÊ 23:15GIÔ-SUÊ 23:16I SA-MU-ÊN 15:9II SA-MU-ÊN 1:24II SA-MU-ÊN 11:2II SA-MU-ÊN 17:4II SA-MU-ÊN 19:35II SA-MU-ÊN 23:1I CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 3:19II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 8:9I LỊCH SỬ 13:2I LỊCH SỬ 28:8II LỊCH SỬ 2:4II LỊCH SỬ 13:11E-XƠ-RA 5:17E-XƠ-RA 9:12NÊ-HÊ-MI 9:25NÊ-HÊ-MI 9:36Ê-XƠ-TÊ 1:11Ê-XƠ-TÊ 1:19Ê-XƠ-TÊ 1:21Ê-XƠ-TÊ 2:4Ê-XƠ-TÊ 3:9Ê-XƠ-TÊ 5:4Ê-XƠ-TÊ 5:14Ê-XƠ-TÊ 7:3Ê-XƠ-TÊ 8:5Ê-XƠ-TÊ 9:13GIÓP 10:3GIÓP 22:18THI THIÊN 8:1THI THIÊN 8:9
…và 53 câu nữa