中文圣经
← Từ vựng
美
měi
HSK 3
đẹptốtxinh đẹphài lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa