中文圣经
Từ vựng
měi
HSK 3

đẹp; tốt; xinh đẹp; hài lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa