中文圣经
← Từ vựng
血气
xuè qì
huyết khídòng dõidũng cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

血

blood

bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 49 câu