← Từ vựng
血气
xuè qì
huyết khí; dòng dõi; dũng cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
血
blood
bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26GIÓP 34:15THI THIÊN 56:4THI THIÊN 65:2THI THIÊN 78:39THI THIÊN 136:25THI THIÊN 145:21Ê-SAI 40:5Ê-SAI 40:6Ê-SAI 49:26Ê-SAI 66:16Ê-SAI 66:23Ê-SAI 66:24GIÊ-RÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 25:31GIÊ-RÊ-MI 32:27GIÊ-RÊ-MI 45:5Ê-XÊ-CHIÊN 20:48Ê-XÊ-CHIÊN 21:4Ê-XÊ-CHIÊN 21:5ĐA-NIÊN 4:12GIÔ-ÊN 2:28XA-CHA-RI 2:13MA-THI-Ơ 24:22MÁC 13:20LU-CA 3:6GIĂNG 1:13GIĂNG 5:3GIĂNG 17:2CÔNG VỤ 2:17LA-MÃ 3:20I CÔ-RINH 1:29I CÔ-RINH 2:14I CÔ-RINH 15:44I CÔ-RINH 15:46II CÔ-RINH 10:2II CÔ-RINH 10:3II CÔ-RINH 10:4II CÔ-RINH 11:18GA-LA-TI 1:16GA-LA-TI 2:16GA-LA-TI 4:23GA-LA-TI 4:29Ê-PHÊ-SÔ 6:12I PHIA-RƠ 1:24GIU-ĐE 1:19