中文圣经
Từ vựng
jǐng jiè

cảnh báo; cảnh giác; canh gác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to guard, to watch; alarm, alert

bộ thủ thành phần ⿱敬言

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ thành phần ⿹戈廾

Xuất hiện trong 46 câu