← Từ vựng
警戒
jǐng jiè
cảnh báo; cảnh giác; canh gác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
警
to guard, to watch; alarm, alert
bộ thủ 言thành phần ⿱敬言
戒
to warn, to admonish; to swear off, to avoid
bộ thủ 戈thành phần ⿹戈廾
Xuất hiện trong 46 câu
DÂN SỐ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19I SA-MU-ÊN 8:9I CÁC VUA 2:42II CÁC VUA 6:10II CÁC VUA 17:12II LỊCH SỬ 19:10II LỊCH SỬ 24:19II LỊCH SỬ 24:27II LỊCH SỬ 33:10II LỊCH SỬ 33:18II LỊCH SỬ 36:15NÊ-HÊ-MI 9:29NÊ-HÊ-MI 9:34NÊ-HÊ-MI 13:15NÊ-HÊ-MI 13:21THI THIÊN 16:7THI THIÊN 19:11GIÊ-RÊ-MI 7:13GIÊ-RÊ-MI 35:14Ê-XÊ-CHIÊN 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 3:18Ê-XÊ-CHIÊN 3:19Ê-XÊ-CHIÊN 3:20Ê-XÊ-CHIÊN 3:21Ê-XÊ-CHIÊN 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 14:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:48Ê-XÊ-CHIÊN 33:3Ê-XÊ-CHIÊN 33:4Ê-XÊ-CHIÊN 33:5Ê-XÊ-CHIÊN 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:7Ê-XÊ-CHIÊN 33:8Ê-XÊ-CHIÊN 33:9ĐA-NIÊN 9:12A-MỐT 3:13MA-LA-CHI 3:5I CÔ-RINH 4:14I CÔ-RINH 10:11Ê-PHÊ-SÔ 6:4I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:14II TI-MÔ-THÊ 4:2TÍT 3:10HÊ-BƠ-RƠ 8:5HÊ-BƠ-RƠ 12:25