← Từ vựng
诫命
jiè mìng
phép tắc; điều răn; luật lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诫
to warn, to admonish; warning
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠戒
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
Xuất hiện trong 130 câu
XUẤT AI-CẬP 15:26XUẤT AI-CẬP 16:28XUẤT AI-CẬP 20:6XUẤT AI-CẬP 24:12LÊ-VI 22:31LÊ-VI 26:3LÊ-VI 26:14LÊ-VI 26:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:16GIÔ-SUÊ 22:5QUAN ÁN 3:4I CÁC VUA 2:3I CÁC VUA 3:14I CÁC VUA 6:12I CÁC VUA 8:58I CÁC VUA 8:61I CÁC VUA 9:6I CÁC VUA 11:34I CÁC VUA 11:38I CÁC VUA 14:8I CÁC VUA 18:18II CÁC VUA 17:13II CÁC VUA 17:16
…và 70 câu nữa