中文圣经
← Từ vựng
财
cái
tài sảntiềncải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

财

riches, wealth, valuables

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 45 câu