← Từ vựng
财
cái
tài sản; tiền; cải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
Xuất hiện trong 45 câu
SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 46:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:18QUAN ÁN 5:30I SA-MU-ÊN 17:25II LỊCH SỬ 21:17II LỊCH SỬ 24:23Ê-XƠ-TÊ 3:13Ê-XƠ-TÊ 8:11GIÓP 20:18THI THIÊN 49:6THI THIÊN 49:10THI THIÊN 112:3THI THIÊN 119:36CHÂM NGÔN 1:19CHÂM NGÔN 8:18CHÂM NGÔN 8:21CHÂM NGÔN 13:11CHÂM NGÔN 14:24CHÂM NGÔN 21:6CHÂM NGÔN 22:1GIÁO HUẤN 5:19Ê-SAI 10:6Ê-SAI 23:18GIÊ-RÊ-MI 17:11GIÊ-RÊ-MI 20:5Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 29:19Ê-XÊ-CHIÊN 38:12Ê-XÊ-CHIÊN 38:13MI-CA 4:13MI-CA 6:10MA-THI-Ơ 12:29MÁC 10:23LU-CA 12:21LU-CA 18:24II CÔ-RINH 12:14II CÔ-RINH 12:15TÍT 1:7KHẢI THỊ 3:17KHẢI THỊ 18:3KHẢI THỊ 18:15