← Từ vựng
这边
zhè biān
HSK 1
phía này; chỗ này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 45 câu
SÁNG THẾ 47:21XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 25:12XUẤT AI-CẬP 26:13XUẤT AI-CẬP 27:14XUẤT AI-CẬP 37:3XUẤT AI-CẬP 38:14DÂN SỐ 11:31DÂN SỐ 22:24DÂN SỐ 32:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64I SA-MU-ÊN 17:3I SA-MU-ÊN 23:26II SA-MU-ÊN 2:13I CÁC VUA 6:27II CÁC VUA 21:16I LỊCH SỬ 5:9II LỊCH SỬ 3:11E-XƠ-RA 9:11THI THIÊN 19:6GIÊ-RÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 25:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:12Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:41Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 40:49Ê-XÊ-CHIÊN 41:2Ê-XÊ-CHIÊN 41:19Ê-XÊ-CHIÊN 41:24Ê-XÊ-CHIÊN 41:26Ê-XÊ-CHIÊN 47:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:12ĐA-NIÊN 12:5MA-THI-Ơ 17:20MA-THI-Ơ 24:31LU-CA 6:29LU-CA 16:26LU-CA 17:24KHẢI THỊ 22:2