中文圣经
Từ vựng
zhè biān
HSK 1

phía này; chỗ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 45 câu