中文圣经
← Từ vựng
遍
biàn
HSK 2
khắptoàn bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遍

everywhere, all over, throughout

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa