中文圣经
Từ vựng
biàn
HSK 2

khắp; toàn bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

everywhere, all over, throughout

bộ thủ thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 106 câu

…và 46 câu nữa