← Từ vựng
那样
nà yàng
HSK 2
như vậy; thế loại; dạng ấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 26:4XUẤT AI-CẬP 4:6XUẤT AI-CẬP 21:7XUẤT AI-CẬP 32:13LÊ-VI 11:34DÂN SỐ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62QUAN ÁN 6:5QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 7:12II SA-MU-ÊN 14:25I CÁC VUA 18:44I CÁC VUA 22:20II CÁC VUA 4:16II CÁC VUA 5:27I LỊCH SỬ 27:23II LỊCH SỬ 18:19GIÓP 9:35GIÓP 16:4GIÓP 40:9GIÓP 41:24GIÓP 41:33GIÓP 42:15Ê-SAI 9:3GIÊ-RÊ-MI 26:14GIÊ-RÊ-MI 44:20Ê-XÊ-CHIÊN 36:17MÁC 9:3CÔNG VỤ 12:8I CÔ-RINH 7:7I CÔ-RINH 10:6II CÔ-RINH 1:6II CÔ-RINH 11:2HÊ-BƠ-RƠ 11:12