中文圣经
Từ vựng
nà yàng
HSK 2

như vậy; thế loại; dạng ấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 39 câu