中文圣经
Từ vựng
diāo kè
HSK 7

khắc; điêu khắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carve, to engrave; eagle, vulture

bộ thủ thành phần ⿰周隹

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa