← Từ vựng
上来
shàng lái
HSK 3
lên; tiến gần; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 169 câu
SÁNG THẾ 24:16SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 41:2SÁNG THẾ 41:3SÁNG THẾ 41:18SÁNG THẾ 41:19SÁNG THẾ 41:27SÁNG THẾ 46:4XUẤT AI-CẬP 8:3XUẤT AI-CẬP 8:6XUẤT AI-CẬP 10:14XUẤT AI-CẬP 19:24XUẤT AI-CẬP 24:2DÂN SỐ 14:13DÂN SỐ 16:13DÂN SỐ 32:11GIÔ-SUÊ 4:16GIÔ-SUÊ 4:17GIÔ-SUÊ 4:18GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 10:4GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:33QUAN ÁN 2:1QUAN ÁN 6:3QUAN ÁN 6:8QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:16QUAN ÁN 14:2QUAN ÁN 15:10QUAN ÁN 16:18QUAN ÁN 16:31RU-TƠ 3:14I SA-MU-ÊN 2:19I SA-MU-ÊN 4:16I SA-MU-ÊN 7:7I SA-MU-ÊN 11:1I SA-MU-ÊN 13:5I SA-MU-ÊN 17:25I SA-MU-ÊN 28:8I SA-MU-ÊN 28:11I SA-MU-ÊN 28:13I SA-MU-ÊN 28:14I SA-MU-ÊN 28:15II SA-MU-ÊN 5:17II SA-MU-ÊN 5:22II SA-MU-ÊN 6:15II SA-MU-ÊN 15:24II SA-MU-ÊN 17:21II SA-MU-ÊN 22:17I CÁC VUA 1:35I CÁC VUA 1:40I CÁC VUA 1:45I CÁC VUA 8:1I CÁC VUA 8:4I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 14:25I CÁC VUA 15:17I CÁC VUA 18:44
…và 109 câu nữa