中文圣经
← Từ vựng
上来
shàng lái
HSK 3
lêntiến gầnthành công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 169 câu

…và 109 câu nữa