中文圣经
Từ vựng
bú liào
HSK 6

không ngờ; bất ngờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 50 câu