← Từ vựng
不料
bú liào
HSK 6
không ngờ; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
料
ingredients, materials; to conjecture, to guess
bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 38:27SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 42:35SÁNG THẾ 43:21SÁNG THẾ 48:11XUẤT AI-CẬP 3:2XUẤT AI-CẬP 4:6XUẤT AI-CẬP 4:7XUẤT AI-CẬP 16:10XUẤT AI-CẬP 16:14DÂN SỐ 12:10DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 16:47DÂN SỐ 23:11DÂN SỐ 24:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 8:20QUAN ÁN 3:25QUAN ÁN 11:34QUAN ÁN 19:27RU-TƠ 3:8I SA-MU-ÊN 30:3I CÁC VUA 2:15I CÁC VUA 3:15I CÁC VUA 3:21II CÁC VUA 6:20GIÓP 1:19THI THIÊN 37:36THI THIÊN 55:13Ê-SAI 8:22GIÊ-RÊ-MI 4:23GIÊ-RÊ-MI 4:24GIÊ-RÊ-MI 4:25GIÊ-RÊ-MI 4:26GIÊ-RÊ-MI 8:15GIÊ-RÊ-MI 14:19Ê-XÊ-CHIÊN 3:23Ê-XÊ-CHIÊN 37:7Ê-XÊ-CHIÊN 43:5ĐA-NIÊN 10:16MA-THI-Ơ 12:46MA-THI-Ơ 21:38MÁC 12:7LU-CA 20:14CÔNG VỤ 8:27