← Từ vựng
东边
dōng biān
HSK 1
phía đông; hướng đông; bên đông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 2:14SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 25:18LÊ-VI 1:16DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 10:5DÂN SỐ 32:19DÂN SỐ 34:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 17:10QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 11:18I SA-MU-ÊN 13:5I CÁC VUA 17:3I LỊCH SỬ 4:39I LỊCH SỬ 5:10I LỊCH SỬ 7:28II LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 29:4Ê-XÊ-CHIÊN 42:7Ê-XÊ-CHIÊN 48:21A-MỐT 8:12GIÔ-NA 4:5MA-THI-Ơ 24:27KHẢI THỊ 21:13