中文圣经
← Từ vựng
东边
dōng bian
HSK 1
phía đônghướng đôngbên đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 38 câu