← Từ vựng
为人
wèi rén
HSK 7
vì người khác; vì lợi ích người khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 25:27DÂN SỐ 12:3I SA-MU-ÊN 25:3I SA-MU-ÊN 25:25II SA-MU-ÊN 13:3I LỊCH SỬ 29:1II LỊCH SỬ 19:6GIÓP 22:3THI THIÊN 65:9THI THIÊN 76:1CHÂM NGÔN 8:31CHÂM NGÔN 23:7CHÂM NGÔN 24:9GIÁO HUẤN 7:17Ê-SAI 65:18GIÊ-RÊ-MI 5:28NA-HÂM 1:7MÁC 2:27LU-CA 23:50CÔNG VỤ 20:18CÔNG VỤ 21:24CÔNG VỤ 23:1CÔNG VỤ 26:4LA-MÃ 13:13LA-MÃ 14:18II CÔ-RINH 1:12II CÔ-RINH 5:7II CÔ-RINH 6:9Ê-PHÊ-SÔ 2:2Ê-PHÊ-SÔ 4:1Ê-PHÊ-SÔ 5:8PHI-LÍP 1:27CÔ-LÔ-SE 1:10I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:5I TI-MÔ-THÊ 2:5HÊ-BƠ-RƠ 2:9HÊ-BƠ-RƠ 13:7II PHIA-RƠ 3:11