中文圣经
← Từ vựng
为人
wèi rén
HSK 7
vì người khácvì lợi ích người khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 40 câu