中文圣经
Từ vựng
wèi rén
HSK 7

vì người khác; vì lợi ích người khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 39 câu