← Từ vựng
之上
zhī shàng
trên; phía trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 42 câu
DÂN SỐ 4:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11QUAN ÁN 9:9QUAN ÁN 9:11QUAN ÁN 9:13I CÁC VUA 8:7I LỊCH SỬ 16:25II LỊCH SỬ 5:8Ê-XƠ-TÊ 5:11GIÓP 9:8THI THIÊN 24:2THI THIÊN 29:3THI THIÊN 68:34THI THIÊN 95:3THI THIÊN 96:4THI THIÊN 97:9THI THIÊN 99:2THI THIÊN 113:4THI THIÊN 135:5THI THIÊN 148:13TÌNH CA 5:10Ê-SAI 4:5Ê-SAI 14:14Ê-SAI 23:3Ê-SAI 40:22GIÊ-RÊ-MI 1:10GIÊ-RÊ-MI 51:13Ê-XÊ-CHIÊN 1:25Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 29:15ĐA-NIÊN 7:2XA-CHA-RI 1:16LU-CA 16:8GIĂNG 3:31LA-MÃ 9:5I CÔ-RINH 15:28Ê-PHÊ-SÔ 4:6Ê-PHÊ-SÔ 4:10PHI-LÍP 2:9KHẢI THỊ 3:14