中文圣经
← Từ vựng
于
yú
HSK 6
đilấyhạt nghi vấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 212 câu

…và 152 câu nữa