← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚摩利
yà mó lì
Amorite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 85 câu
SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 48:22XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:21DÂN SỐ 21:25DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:29DÂN SỐ 21:31DÂN SỐ 21:32DÂN SỐ 21:34DÂN SỐ 22:2DÂN SỐ 32:33DÂN SỐ 32:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:4GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 7:7GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 13:4GIÔ-SUÊ 13:10GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 24:8GIÔ-SUÊ 24:11GIÔ-SUÊ 24:12GIÔ-SUÊ 24:15GIÔ-SUÊ 24:18QUAN ÁN 1:34
…và 25 câu nữa