中文圣经
← Từ vựng
亚摩利
yà mó lì
Amorite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa