中文圣经
← Từ vựng
亵渎
xiè dú
lăng mạxúc phạmphạm thánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亵

dirty, ragged; slight, insult, disrespect

bộ thủ 亠thành phần ⿴衣执Chữ khó đọc · xiè
渎

ditch, sluice, gutter, drain

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵卖Chữ khó đọc · dú

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa