← Từ vựng
亵渎
xiè dú
lăng mạ; xúc phạm; phạm thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亵
dirty, ragged; slight, insult, disrespect
bộ thủ 亠thành phần ⿴衣执
渎
ditch, sluice, gutter, drain
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵卖
Xuất hiện trong 77 câu
LÊ-VI 18:21LÊ-VI 19:8LÊ-VI 19:12LÊ-VI 20:3LÊ-VI 21:6LÊ-VI 21:12LÊ-VI 21:23LÊ-VI 22:2LÊ-VI 22:15LÊ-VI 22:32LÊ-VI 24:11LÊ-VI 24:16DÂN SỐ 15:30DÂN SỐ 18:32II SA-MU-ÊN 12:14II CÁC VUA 19:6II CÁC VUA 19:22THI THIÊN 73:9THI THIÊN 74:7THI THIÊN 74:10THI THIÊN 74:18CHÂM NGÔN 30:9Ê-SAI 9:17Ê-SAI 10:6Ê-SAI 32:6Ê-SAI 37:6Ê-SAI 37:23Ê-SAI 47:6Ê-SAI 48:11Ê-SAI 52:5Ê-SAI 65:6GIÊ-RÊ-MI 23:11GIÊ-RÊ-MI 23:15GIÊ-RÊ-MI 34:16Ê-XÊ-CHIÊN 7:21Ê-XÊ-CHIÊN 7:22Ê-XÊ-CHIÊN 7:24Ê-XÊ-CHIÊN 13:19Ê-XÊ-CHIÊN 20:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:14Ê-XÊ-CHIÊN 20:22Ê-XÊ-CHIÊN 20:27Ê-XÊ-CHIÊN 20:39Ê-XÊ-CHIÊN 22:16Ê-XÊ-CHIÊN 22:26Ê-XÊ-CHIÊN 23:39Ê-XÊ-CHIÊN 24:21Ê-XÊ-CHIÊN 25:3Ê-XÊ-CHIÊN 28:7Ê-XÊ-CHIÊN 28:16Ê-XÊ-CHIÊN 28:18Ê-XÊ-CHIÊN 36:20Ê-XÊ-CHIÊN 36:21Ê-XÊ-CHIÊN 36:22Ê-XÊ-CHIÊN 36:23Ê-XÊ-CHIÊN 39:7ĐA-NIÊN 11:31A-MỐT 2:7XÔ-PHÔ-NI 3:4MA-LA-CHI 1:12
…và 17 câu nữa