← Từ vựng
以下
yǐ xià
HSK 2
Dưới; Thấp hơn; Như sau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 1:7XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 25:35XUẤT AI-CẬP 27:5XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 37:21XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 38:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:27GIÔ-SUÊ 15:20GIÔ-SUÊ 21:3GIÔ-SUÊ 21:9II SA-MU-ÊN 22:40II SA-MU-ÊN 22:48II SA-MU-ÊN 23:1I CÁC VUA 7:29I CÁC VUA 7:30I CÁC VUA 7:32I LỊCH SỬ 11:10GIÓP 9:13GIÓP 26:5THI THIÊN 18:39THI THIÊN 18:47THI THIÊN 45:5THI THIÊN 47:3THI THIÊN 144:2CHÂM NGÔN 24:23CHÂM NGÔN 25:1Ê-SAI 10:4Ê-SAI 14:28Ê-SAI 28:15Ê-SAI 58:5GIÊ-RÊ-MI 30:4GIÊ-RÊ-MI 38:11Ê-XÊ-CHIÊN 1:8Ê-XÊ-CHIÊN 1:11Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 1:27Ê-XÊ-CHIÊN 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 10:2Ê-XÊ-CHIÊN 10:20Ê-XÊ-CHIÊN 10:21Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 42:9Ê-XÊ-CHIÊN 43:13ĐA-NIÊN 9:23MI-CA 1:4MA-THI-Ơ 8:9LU-CA 7:8LA-MÃ 2:12LA-MÃ 3:19I CÔ-RINH 9:20II CÔ-RINH 11:5II CÔ-RINH 12:11GA-LA-TI 4:4GA-LA-TI 4:5
…và 3 câu nữa