中文圣经
Từ vựng
yǐ xià
HSK 2

Dưới; Thấp hơn; Như sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa