中文圣经
← Từ vựng
伯特利
bó tè lì
Bethel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa