中文圣经
← Từ vựng
何况
hé kuàng
HSK 7
huống hồlại nữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
况

condition, situation; furthermore

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫兄

Xuất hiện trong 38 câu