中文圣经
Từ vựng
jūn

quân; quân đội; binh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

army, military; soldiers, troops

bộ thủ thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 448 câu

…và 388 câu nữa