← Từ vựng
军
jūn
quân; quân đội; binh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
Xuất hiện trong 448 câu
SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 32:2XUẤT AI-CẬP 14:6XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 14:24XUẤT AI-CẬP 15:4DÂN SỐ 1:16DÂN SỐ 10:4DÂN SỐ 31:14DÂN SỐ 31:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:9GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:24GIÔ-SUÊ 11:4GIÔ-SUÊ 22:14GIÔ-SUÊ 22:21GIÔ-SUÊ 22:30QUAN ÁN 5:2QUAN ÁN 8:6QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 9:29QUAN ÁN 20:2QUAN ÁN 20:16I SA-MU-ÊN 1:3I SA-MU-ÊN 1:11I SA-MU-ÊN 4:2I SA-MU-ÊN 4:4I SA-MU-ÊN 8:12I SA-MU-ÊN 14:16I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 15:2I SA-MU-ÊN 17:20I SA-MU-ÊN 17:45I SA-MU-ÊN 17:46I SA-MU-ÊN 18:30I SA-MU-ÊN 28:19I SA-MU-ÊN 29:6I SA-MU-ÊN 31:7II SA-MU-ÊN 4:2II SA-MU-ÊN 5:10II SA-MU-ÊN 6:2II SA-MU-ÊN 6:18II SA-MU-ÊN 7:8II SA-MU-ÊN 7:26II SA-MU-ÊN 7:27II SA-MU-ÊN 10:9II SA-MU-ÊN 12:28II SA-MU-ÊN 12:29II SA-MU-ÊN 12:31II SA-MU-ÊN 18:2II SA-MU-ÊN 18:3II SA-MU-ÊN 18:4II SA-MU-ÊN 23:8II SA-MU-ÊN 23:13II SA-MU-ÊN 24:4I CÁC VUA 1:25I CÁC VUA 9:22
…và 388 câu nữa