中文圣经
← Từ vựng
发
fā
HSK 2
phát hànhgửithể hiệnphát triển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 231 câu

…và 171 câu nữa