中文圣经
Từ vựng
chī hē

ăn uống; ăn và uống; thức ăn và đồ uống; tiêu xài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ thành phần ⿰口乞

to drink; to shout, to call out

bộ thủ thành phần ⿰口曷

Xuất hiện trong 51 câu