中文圣经
Từ vựng
tīng jiàn
HSK 1

nghe; nghe thấy; lắng nghe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 657 câu

…và 597 câu nữa