← Từ vựng
响声
xiǎng shēng
HSK 6
âm thanh; tiếng động; tiếng ồn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
响
to make noise, to make sound; sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口向
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
Xuất hiện trong 41 câu
XUẤT AI-CẬP 28:35LÊ-VI 26:36QUAN ÁN 5:11I CÁC VUA 1:41I CÁC VUA 6:7I CÁC VUA 14:6I CÁC VUA 18:41II CÁC VUA 6:32I LỊCH SỬ 15:19I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 16:42GIÓP 37:2GIÓP 37:3GIÓP 41:29THI THIÊN 65:7THI THIÊN 77:17THI THIÊN 93:4GIÁO HUẤN 12:4Ê-SAI 18:1Ê-SAI 33:3GIÊ-RÊ-MI 4:29GIÊ-RÊ-MI 25:31GIÊ-RÊ-MI 47:3GIÊ-RÊ-MI 50:22GIÊ-RÊ-MI 51:54GIÊ-RÊ-MI 51:55Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 3:13Ê-XÊ-CHIÊN 10:5Ê-XÊ-CHIÊN 26:10Ê-XÊ-CHIÊN 26:15Ê-XÊ-CHIÊN 31:16Ê-XÊ-CHIÊN 37:7GIÔ-ÊN 2:5A-MỐT 5:23XÔ-PHÔ-NI 1:10LU-CA 21:25GIĂNG 3:8CÔNG VỤ 2:2II PHIA-RƠ 3:10