中文圣经
Từ vựng
xiǎng shēng
HSK 6

âm thanh; tiếng động; tiếng ồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make noise, to make sound; sound

bộ thủ thành phần ⿰口向

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 41 câu