← Từ vựng
四围
sì wéi
xung quanh; bốn phía; bao vây; vòng tròn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
Xuất hiện trong 195 câu
SÁNG THẾ 23:17XUẤT AI-CẬP 16:13XUẤT AI-CẬP 19:12XUẤT AI-CẬP 19:23XUẤT AI-CẬP 25:11XUẤT AI-CẬP 25:24XUẤT AI-CẬP 25:25XUẤT AI-CẬP 27:17XUẤT AI-CẬP 29:20XUẤT AI-CẬP 30:3XUẤT AI-CẬP 34:10XUẤT AI-CẬP 37:2XUẤT AI-CẬP 37:11XUẤT AI-CẬP 37:12XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 38:20XUẤT AI-CẬP 38:31XUẤT AI-CẬP 40:8XUẤT AI-CẬP 40:33LÊ-VI 14:41LÊ-VI 25:44DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 2:2DÂN SỐ 3:37DÂN SỐ 4:32DÂN SỐ 11:24DÂN SỐ 11:31DÂN SỐ 11:32DÂN SỐ 16:24DÂN SỐ 16:27DÂN SỐ 16:34DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 34:12DÂN SỐ 35:2DÂN SỐ 35:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:19GIÔ-SUÊ 15:12GIÔ-SUÊ 18:20GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 21:11GIÔ-SUÊ 21:42GIÔ-SUÊ 23:1QUAN ÁN 2:12QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 7:18QUAN ÁN 7:21QUAN ÁN 8:34QUAN ÁN 9:49QUAN ÁN 20:29I SA-MU-ÊN 12:11I SA-MU-ÊN 14:16I SA-MU-ÊN 14:47
…và 135 câu nữa