中文圣经
← Từ vựng
四围
sì wéi
xung quanhbốn phíabao vâyvòng tròn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
围

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦

Xuất hiện trong 195 câu

…và 135 câu nữa