中文圣经
Từ vựng
sì fāng

bốn hướng; bốn phía; mọi nơi; khắp nơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 38 câu