中文圣经
← Từ vựng
圣徒
shèng tú
tín đồthí sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土
徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa