中文圣经
Từ vựng
chéng qiáng
HSK 7

tường thành; tường phố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

wall

bộ thủ thành phần ⿰土啬

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa