← Từ vựng
外
wài
HSK 1
ngoài; ngoại; bên ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Xuất hiện trong 181 câu
SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 49:22SÁNG THẾ 50:10XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 27:21XUẤT AI-CẬP 29:14XUẤT AI-CẬP 30:6XUẤT AI-CẬP 33:7XUẤT AI-CẬP 40:22LÊ-VI 4:12LÊ-VI 4:21LÊ-VI 6:11LÊ-VI 8:17LÊ-VI 9:11LÊ-VI 10:4LÊ-VI 10:5LÊ-VI 13:12LÊ-VI 13:46LÊ-VI 14:3LÊ-VI 14:8LÊ-VI 14:38LÊ-VI 16:27LÊ-VI 17:3LÊ-VI 24:3LÊ-VI 24:14LÊ-VI 24:23DÂN SỐ 5:2DÂN SỐ 5:3DÂN SỐ 5:4DÂN SỐ 12:14DÂN SỐ 12:15DÂN SỐ 15:36DÂN SỐ 19:3DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 31:13DÂN SỐ 31:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:12GIÔ-SUÊ 6:23GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 24:20GIÔ-SUÊ 24:23QUAN ÁN 5:17QUAN ÁN 9:1QUAN ÁN 10:16QUAN ÁN 19:12I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 17:39I SA-MU-ÊN 27:5II SA-MU-ÊN 15:19I CÁC VUA 6:5I CÁC VUA 6:6I CÁC VUA 6:17I CÁC VUA 6:29
…và 121 câu nữa