中文圣经
← Từ vựng
外
wài
HSK 1
ngoàingoạibên ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 203 câu

…và 143 câu nữa