中文圣经
Từ vựng
wài
HSK 1

ngoài; ngoại; bên ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa