中文圣经
← Từ vựng
外人
wài rén
người ngoàikhách ngoại quốcngười lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa