← Từ vựng
外人
wài rén
người ngoài; khách ngoại quốc; người lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 65 câu
SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:27SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 31:15XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 12:49XUẤT AI-CẬP 29:33LÊ-VI 16:29LÊ-VI 17:8LÊ-VI 17:10LÊ-VI 17:12LÊ-VI 17:13LÊ-VI 18:26LÊ-VI 19:33LÊ-VI 19:34LÊ-VI 20:2LÊ-VI 22:10LÊ-VI 22:12LÊ-VI 22:13LÊ-VI 22:25LÊ-VI 25:6LÊ-VI 25:35LÊ-VI 25:45LÊ-VI 25:47DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 3:10DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 9:14DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 15:16DÂN SỐ 15:26DÂN SỐ 15:29DÂN SỐ 18:4DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 35:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:22GIÔ-SUÊ 8:35GIÔ-SUÊ 20:9GIÓP 15:19GIÓP 19:15GIÓP 19:27THI THIÊN 54:3THI THIÊN 109:11CHÂM NGÔN 5:10CHÂM NGÔN 5:17CHÂM NGÔN 6:1CHÂM NGÔN 11:15CHÂM NGÔN 14:10CHÂM NGÔN 20:16CHÂM NGÔN 27:2GIÁO HUẤN 6:2Ê-SAI 61:5Ê-XÊ-CHIÊN 14:7Ê-XÊ-CHIÊN 16:32Ê-XÊ-CHIÊN 47:22
…và 5 câu nữa