← Từ vựng
天天
tiān tiān
hàng ngày; ngày ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 39:10DÂN SỐ 30:14QUAN ÁN 16:16I SA-MU-ÊN 23:14II SA-MU-ÊN 13:37I LỊCH SỬ 12:22I LỊCH SỬ 16:23Ê-XƠ-TÊ 2:11Ê-XƠ-TÊ 3:4THI THIÊN 7:11THI THIÊN 61:8THI THIÊN 68:19THI THIÊN 88:9THI THIÊN 96:2THI THIÊN 145:2Ê-SAI 58:2MA-THI-Ơ 26:55MÁC 14:49LU-CA 9:23LU-CA 11:3LU-CA 16:19LU-CA 19:47LU-CA 22:53CÔNG VỤ 2:46CÔNG VỤ 2:47CÔNG VỤ 3:2CÔNG VỤ 6:1CÔNG VỤ 16:5CÔNG VỤ 17:11CÔNG VỤ 19:9I CÔ-RINH 15:31II CÔ-RINH 11:28HÊ-BƠ-RƠ 3:13HÊ-BƠ-RƠ 10:11II PHIA-RƠ 2:8