中文圣经
Từ vựng
fèng

cúng; dâng lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ thành phần ⿱⿻?大?

Xuất hiện trong 225 câu

…và 165 câu nữa