中文圣经
Từ vựng
yīng hái

em bé; trẻ sơ sinh; bé nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

baby, infant; to bother

bộ thủ thành phần ⿱⿰贝贝女

baby, child; children

bộ thủ thành phần ⿰子亥

Xuất hiện trong 34 câu