← Từ vựng
婴孩
yīng hái
em bé; trẻ sơ sinh; bé nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
婴
baby, infant; to bother
bộ thủ 女thành phần ⿱⿰贝贝女
孩
baby, child; children
bộ thủ 子thành phần ⿰子亥
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 21:7LÊ-VI 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:57II CÁC VUA 8:12II CÁC VUA 19:3II LỊCH SỬ 20:13GIÓP 3:16THI THIÊN 8:2THI THIÊN 17:14THI THIÊN 137:9Ê-SAI 3:4Ê-SAI 9:6Ê-SAI 13:16Ê-SAI 37:3Ê-SAI 49:15Ê-SAI 65:20GIÊ-RÊ-MI 44:7AI CA 2:20AI CA 2:22Ê-XÊ-CHIÊN 9:6Ô-SÊ 13:16NA-HÂM 3:10MA-THI-Ơ 11:25MA-THI-Ơ 21:16LU-CA 2:12LU-CA 2:16LU-CA 10:21LU-CA 18:15LU-CA 23:29CÔNG VỤ 7:19I CÔ-RINH 3:1I CÔ-RINH 14:20HÊ-BƠ-RƠ 5:13I PHIA-RƠ 2:2