中文圣经
← Từ vựng
害
hài
HSK 5
làm hạitổn hạihại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 148 câu

…và 88 câu nữa