中文圣经
← Từ vựng
平
píng
HSK 2
bằng phẳngngangbình đẳngcông bằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 60 câu