← Từ vựng
平
píng
HSK 2
bằng phẳng; ngang; bình đẳng; công bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 46:21XUẤT AI-CẬP 24:10XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:24XUẤT AI-CẬP 38:24XUẤT AI-CẬP 38:25XUẤT AI-CẬP 38:26LÊ-VI 27:3LÊ-VI 27:25DÂN SỐ 3:47DÂN SỐ 3:50DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:67DÂN SỐ 7:73DÂN SỐ 7:79DÂN SỐ 7:85DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 18:16II SA-MU-ÊN 11:2II SA-MU-ÊN 14:26II CÁC VUA 12:11I LỊCH SỬ 21:25THI THIÊN 65:10THI THIÊN 68:4THI THIÊN 78:50CHÂM NGÔN 4:26Ê-SAI 1:27Ê-SAI 5:16Ê-SAI 25:12Ê-SAI 26:5Ê-SAI 26:7Ê-SAI 32:19Ê-SAI 33:18Ê-SAI 40:3Ê-SAI 40:4Ê-SAI 40:12Ê-SAI 45:2Ê-SAI 46:6GIÊ-RÊ-MI 32:9GIÊ-RÊ-MI 32:10Ê-XÊ-CHIÊN 13:14Ê-XÊ-CHIÊN 18:25Ê-XÊ-CHIÊN 18:29Ê-XÊ-CHIÊN 33:17Ê-XÊ-CHIÊN 33:20XA-CHA-RI 9:10LU-CA 3:5LU-CA 9:12LU-CA 24:29LA-MÃ 9:14II CÔ-RINH 8:14